Type any word!

"discharge from" in Vietnamese

xuất việnxuất ngũđược trả tự doxả (chất lỏng/chất thải)

Definition

Cho phép ai đó hoặc cái gì đó rời khỏi một nơi một cách chính thức, như bệnh viện, quân đội, nhà tù hoặc thải ra chất từ đâu đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'discharge from hospital/army/prison'. Khi nói về chất, mang nghĩa để chất lỏng, khí, nước thải ra ngoài. Không đồng nghĩa với 'sa thải'.

Examples

She was discharged from the hospital after her surgery.

Cô ấy đã được **xuất viện** sau ca phẫu thuật.

He was discharged from the army last year.

Anh ấy đã **xuất ngũ** năm ngoái.

The prisoner was discharged from prison after 10 years.

Tù nhân đã được **trả tự do** sau 10 năm.

She cried with happiness when she was finally discharged from the hospital.

Cô ấy đã khóc vì hạnh phúc khi cuối cùng được **xuất viện**.

Factories must treat wastewater before it can be discharged from the plant.

Các nhà máy phải xử lý nước thải trước khi nó được **xả ra** khỏi nhà máy.

He felt lost after being discharged from the military; civilian life was so different.

Anh ấy cảm thấy lạc lõng sau khi **xuất ngũ**; cuộc sống dân sự rất khác biệt.