"disbelief" in Vietnamese
Definition
Cảm giác không tin hoặc không chấp nhận rằng điều gì đó là thật hoặc đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
'disbelief' thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc trung tính, nhất là khi nghe tin bất ngờ: 'in disbelief', 'look of disbelief'. Không phải là động từ 'disbelieve'.
Examples
She stared at the test results in disbelief.
Cô ấy nhìn vào kết quả kiểm tra với vẻ **sự hoài nghi**.
His parents shook their heads in disbelief.
Bố mẹ anh ấy lắc đầu trong **sự hoài nghi**.
There was a look of disbelief on his face.
Trên mặt anh ấy có vẻ **sự hoài nghi**.
"You won the lottery?" she asked in total disbelief.
"Bạn trúng xổ số à?" cô ấy hỏi với vẻ đầy **sự hoài nghi**.
He listened to the story with open-mouthed disbelief.
Anh ấy nghe câu chuyện với vẻ **sự hoài nghi** không thốt nên lời.
When I told him the news, he just laughed in disbelief.
Khi tôi nói với anh ấy tin này, anh ấy chỉ cười trong **sự hoài nghi**.