"disassociated" in Vietnamese
Definition
Miêu tả trạng thái khi ai đó hoặc điều gì đó bị tách rời, không còn liên kết hoặc không còn liên quan với nhóm, tình huống, hay ý tưởng; cũng có thể nói đến cảm giác bị ngắt kết nối về cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc tâm lý học. Diễn đạt sự tách biệt về vật lý hoặc cảm xúc; ít thông dụng hơn so với các từ đơn giản như 'tách rời'.
Examples
He felt disassociated from the group after moving to a new city.
Sau khi chuyển đến thành phố mới, anh ấy cảm thấy mình **tách rời** khỏi nhóm.
The patient appeared disassociated during the interview.
Bệnh nhân có vẻ **tách rời** trong buổi phỏng vấn.
The brand has disassociated itself from the controversial ad campaign.
Thương hiệu đã **tách rời** mình khỏi chiến dịch quảng cáo gây tranh cãi.
After years in the industry, she felt completely disassociated from its values.
Sau nhiều năm trong ngành, cô ấy cảm thấy hoàn toàn **rời rạc** với các giá trị ở đó.
He sounded so disassociated on the call, like he didn’t care about any of it anymore.
Anh ấy nghe điện thoại một cách **rời rạc**, như thể không còn quan tâm gì nữa.
Sometimes when I’m stressed, I become disassociated and just zone out for a while.
Đôi khi khi bị căng thẳng, tôi trở nên **tách rời** và chỉ ngồi đơ ra một lúc.