Type any word!

"disarray" in Vietnamese

tình trạng lộn xộnsự hỗn loạn

Definition

Khi mọi thứ rất bừa bộn, lộn xộn hoặc không có trật tự. Có thể áp dụng cho cả không gian vật lý và các vấn đề như kế hoạch hay tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản, tin tức, hoặc môi trường trang trọng. Thường xuất hiện dưới dạng 'trong tình trạng lộn xộn' để nói về không gian hoặc tổ chức.

Examples

The room was in complete disarray after the storm.

Sau cơn bão, căn phòng ở trong tình trạng **lộn xộn hoàn toàn**.

Their plans fell into disarray when the leader left.

Khi lãnh đạo rời đi, kế hoạch của họ rơi vào **tình trạng lộn xộn**.

After the announcement, the office was thrown into disarray.

Sau thông báo, văn phòng rơi vào tình trạng **lộn xộn**.

His sudden resignation left the entire team in disarray.

Việc anh ấy bất ngờ từ chức khiến cả đội rơi vào **tình trạng hỗn loạn**.

The company’s finances are in disarray after the merger fell through.

Tài chính của công ty trở nên **hỗn loạn** sau khi thương vụ sáp nhập thất bại.

Don’t worry about the disarray—I’ll help you tidy up before guests arrive.

Đừng lo về **tình trạng lộn xộn**— tôi sẽ giúp dọn dẹp trước khi khách đến.