"disarranged" in Vietnamese
Definition
Chỉ tình trạng đồ vật hoặc không gian không được sắp xếp ngăn nắp, lộn xộn hoặc rối tung. Thường nói về đồ đạc, phòng ốc hoặc vẻ ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
'Disarranged hair' (tóc bù xù), 'disarranged room' (phòng bừa bộn). Mang tính trang trọng hơn 'messy', ít dùng trong nói chuyện thường ngày. Không dùng cho trạng thái cảm xúc.
Examples
The books on the table are disarranged.
Những quyển sách trên bàn bị **bừa bộn**.
His hair looked disarranged after sleeping.
Sau khi ngủ, tóc anh ấy trông **bù xù**.
The classroom was disarranged after the party.
Sau bữa tiệc, lớp học trở nên **lộn xộn**.
Sorry about the disarranged couch—my kids were playing here earlier.
Xin lỗi về chiếc ghế sofa **bừa bộn**—con tôi vừa chơi ở đây xong.
My notes got disarranged in my bag, so I can't find the right page.
Các ghi chú của tôi bị **lộn xộn** trong cặp, nên tôi không tìm thấy trang cần.
The files were so disarranged, it took hours to sort them.
Các tập tin **bừa bộn** đến mức tôi phải mất hàng giờ để sắp xếp.