Type any word!

"disarming" in Vietnamese

làm tan chảykhiến dễ mến

Definition

Chỉ tính cách hoặc hành động khiến người khác cảm thấy bớt căng thẳng, gần gũi hơn do sự dễ mến, thân thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong bối cảnh tích cực, thường đi trước danh từ như 'disarming smile' (nụ cười khiến ai cũng cởi mở). Không dùng cho ý nghĩa tháo vũ khí thật.

Examples

Her disarming smile made everyone feel comfortable.

Nụ cười **làm tan chảy** của cô ấy khiến mọi người cảm thấy dễ chịu.

The teacher has a disarming way of talking to students.

Giáo viên này có cách nói chuyện **làm tan chảy** với học sinh.

His disarming honesty surprised me.

Sự trung thực **khiến dễ mến** của anh ấy khiến tôi bất ngờ.

There's something disarming about how she admits her mistakes so easily.

Có gì đó **làm tan chảy** khi cô ấy thành thật nhận lỗi như vậy.

His disarming charm won over even the harshest critics.

Sự duyên dáng **làm tan chảy** của anh ấy đã chinh phục cả những người phê bình khó tính nhất.

It was her disarming laughter that broke the tension in the room.

Chính tiếng cười **làm tan chảy** của cô ấy đã phá vỡ không khí căng thẳng trong phòng.