Type any word!

"dip into" in Vietnamese

xem lướt quadùng đến (tiền, tiết kiệm)

Definition

Nhìn nhanh một phần sách hoặc tài liệu, hoặc dùng một phần tiền của mình hay tiền tiết kiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật. Dùng khi chỉ xem lướt hoặc lấy một phần, không phải toàn bộ ('dip into a book', 'dip into savings').

Examples

I like to dip into different magazines at the library.

Tôi thích **xem lướt qua** các tạp chí khác nhau ở thư viện.

She had to dip into her savings to pay the rent.

Cô ấy phải **dùng đến** tiền tiết kiệm để trả tiền thuê nhà.

Sometimes I dip into my notes before a test.

Đôi khi tôi **xem lướt qua** ghi chú trước khi kiểm tra.

Feel free to dip into any book on the shelf—you don’t have to read the whole thing.

Cứ tự nhiên **xem lướt qua** bất kỳ cuốn sách nào trên kệ—không cần đọc hết đâu.

We’ll have to dip into the emergency fund for these repairs.

Chúng ta sẽ phải **dùng đến** quỹ khẩn cấp cho việc sửa chữa này.

I only had time to dip into the article, but it looked interesting.

Tôi chỉ có thời gian **xem lướt qua** bài báo, nhưng nó trông rất thú vị.