Type any word!

"dinks" in Indonesian

dink (cú đánh nhẹ)DINK (hai nguồn thu nhập, không con cái)

Definition

‘Dink’ là một cú đánh nhẹ, khéo léo trong các môn thể thao như tennis hoặc pickleball. Ngoài ra, 'DINK' cũng được dùng để chỉ những cặp đôi có hai nguồn thu nhập nhưng không có con.

Usage Notes (Indonesian)

‘Dink’ là từ khẩu ngữ trong thể thao và chủ yếu dùng trong tennis, pickleball. ‘DINK’ thiên về mô tả lối sống hiện đại, nói về cặp đôi cùng kiếm tiền, không con, ít gặp trong văn bản trang trọng. Không nên nhầm với nghĩa xúc phạm.

Examples

He hit a perfect dink over the net.

Anh ấy đã đánh một cú **dink** hoàn hảo qua lưới.

Many young couples today are dinks.

Nhiều cặp đôi trẻ ngày nay là **DINK**.

A soft dink can win the point in pickleball.

Một cú **dink** nhẹ có thể giúp thắng điểm trong pickleball.

They're proud to be dinks and love their double-income lifestyle.

Họ tự hào là **DINK** và rất thích lối sống hai nguồn thu nhập.

She surprised her opponent with a clever dink just over the net.

Cô ấy đã làm đối thủ bất ngờ với một cú **dink** khéo léo qua lưới.

Most of their friends are dinks too, so they travel together all the time.

Hầu hết bạn bè của họ cũng là **DINK**, nên họ thường du lịch cùng nhau.