Type any word!

"dig down" in Vietnamese

đào xuốngtìm hiểu kỹ hơn

Definition

Có nghĩa là đào xuống dưới bề mặt để tìm thứ gì đó hoặc tìm hiểu sâu hơn về một vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng theo nghĩa đen (đào bới thật sự) hoặc nghĩa bóng (nghiên cứu sâu hơn, suy nghĩ kỹ). Hay gặp trong các cụm như 'dig down to', 'dig down for answers'.

Examples

We need to dig down to fix the broken pipe.

Chúng ta cần **đào xuống** để sửa ống bị vỡ.

If you dig down, you might find old coins in the garden.

Nếu bạn **đào xuống**, có thể sẽ tìm thấy đồng xu cũ trong vườn.

Sometimes you have to dig down to understand the real problem.

Đôi khi bạn phải **tìm hiểu kỹ hơn** để hiểu vấn đề thực sự là gì.

Let's dig down into the data and see what we missed.

Hãy **đào sâu** vào dữ liệu và xem chúng ta đã bỏ lỡ gì.

He really had to dig down and find his confidence before the big game.

Trước trận đấu lớn, anh ấy thực sự phải **đào sâu** để tìm lại sự tự tin của mình.

Don’t just accept the first answer—dig down and ask more questions.

Đừng chỉ chấp nhận câu trả lời đầu tiên—hãy **đào sâu hơn** và hỏi thêm.