Type any word!

"differentiated" in Vietnamese

khác biệtđược phân biệt

Definition

Có những đặc điểm riêng biệt khiến nó khác với những thứ khác, được nhận diện hoặc nổi bật nhờ sự khác biệt đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong học thuật, kinh doanh, khoa học. Thường kết hợp với 'differentiated product', 'differentiated instruction'. Nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt, không chỉ khác thông thường.

Examples

The school offers differentiated instruction for students at different levels.

Trường cung cấp giảng dạy **khác biệt** cho học sinh ở các trình độ khác nhau.

Each product was clearly differentiated by its color and size.

Mỗi sản phẩm đã được **khác biệt** rõ ràng bằng màu sắc và kích thước.

The twins were differentiated by their haircuts.

Cặp song sinh được **phân biệt** nhờ kiểu tóc của họ.

What makes our service differentiated from the competitors is our speed.

Điều làm dịch vụ của chúng tôi **khác biệt** so với đối thủ là tốc độ.

She has always felt differentiated from her peers because of her unique style.

Cô ấy luôn cảm thấy **khác biệt** với bạn bè vì phong cách độc đáo của mình.

Only companies with truly differentiated products survive in this market.

Chỉ những công ty có sản phẩm thực sự **khác biệt** mới sống sót trên thị trường này.