Type any word!

"die on" in Vietnamese

đột ngột tắtngừng hoạt động (máy móc, thiết bị điện tử)

Definition

Khi một thiết bị, máy móc hay đồ điện tử đang sử dụng thì bỗng dưng tắt hoặc ngừng hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho điện thoại, máy tính, xe... để diễn tả sự hỏng hóc bất ngờ gây bất tiện. Không dùng khi nói về người hoặc cây cối. Mang tính thân mật, không trang trọng.

Examples

My phone died on me during the call.

Điện thoại của tôi **đột ngột tắt** khi đang gọi.

The engine died on us in the middle of the road.

Động cơ **đột ngột tắt** khi chúng tôi đang đi giữa đường.

My laptop died on me before I could save my work.

Laptop của tôi **đột ngột tắt** trước khi tôi kịp lưu công việc.

I can’t believe my car just died on me right before work.

Không thể tin là xe tôi **đột ngột chết máy** ngay trước khi đi làm.

Don’t let your phone die on you when you need GPS!

Đừng để điện thoại **đột ngột tắt** khi cần dùng GPS nhé!

The computer always dies on me when I have a deadline—so frustrating!

Mỗi khi gần đến hạn chót, máy tính của tôi luôn **đột ngột tắt** — thật bực mình!