Type any word!

"dickering" in Vietnamese

mặc cảtrả giá

Definition

Trao đổi hoặc tranh cãi về giá cả hay thỏa thuận, thường theo cách không chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật và hơi cổ; tương tự 'haggling' nhưng ít trang trọng hơn. Ít gặp trong đời sống hằng ngày, thường thấy trong truyện hoặc bối cảnh nông thôn.

Examples

The two men were dickering over the price of the car.

Hai người đàn ông đã **mặc cả** về giá chiếc xe.

She spent all morning dickering at the market.

Cô ấy đã dành cả buổi sáng để **mặc cả** ở chợ.

After much dickering, they agreed on a fair deal.

Sau nhiều lần **mặc cả**, họ đã đồng ý với một thỏa thuận công bằng.

Quit your dickering and just give me your best price.

Đừng **mặc cả** nữa, hãy cho tôi giá tốt nhất đi.

We spent an hour dickering about who would pay for dinner.

Chúng tôi đã **mặc cả** một tiếng đồng hồ về việc ai sẽ trả tiền cho bữa tối.

All this dickering isn’t going to change my mind.

Tất cả những **mặc cả** này sẽ không làm tôi đổi ý đâu.