"deviate from" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó khác với những gì dự kiến hoặc rời xa quy tắc, kế hoạch, hay con đường định sẵn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản trang trọng, học thuật, hoặc công việc ('deviate from the norm', 'deviate from standard procedure'). Ám chỉ sự khác biệt rõ ràng, có chủ ý.
Examples
You must not deviate from the instructions.
Bạn không được **lệch khỏi** hướng dẫn.
The results deviate from the expected pattern.
Kết quả **lệch khỏi** mô hình dự kiến.
He never deviates from his daily routine.
Anh ấy không bao giờ **lệch khỏi** thói quen hằng ngày của mình.
If you deviate from the recipe, it might not taste right.
Nếu bạn **lệch khỏi** công thức, món ăn có thể không ngon.
Don’t deviate from the plan unless absolutely necessary.
Đừng **lệch khỏi** kế hoạch trừ khi thật sự cần thiết.
She’s not afraid to deviate from the norm and try something new.
Cô ấy không ngại **lệch khỏi** những thông thường và thử điều mới.