"detritus" in Indonesian
Definition
Các mảnh nhỏ còn sót lại sau khi vật gì đó bị phá huỷ hoặc phân rã; có thể là phần còn lại của tự nhiên hoặc nhân tạo.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này mang tính trang trọng, thường thấy trong các bài viết khoa học hoặc văn học, ít dùng trong giao tiếp thường ngày; không dùng cho sinh vật sống.
Examples
After the storm, detritus covered the beach.
Sau cơn bão, bãi biển đầy **mảnh vụn**.
There was a pile of detritus in the corner of the old room.
Trong góc phòng cũ có một đống **mảnh vụn**.
The river carried detritus downstream.
Dòng sông cuốn **mảnh vụn** trôi về hạ lưu.
The sidewalks were littered with the detritus of last night’s festival.
Vỉa hè đầy **mảnh vụn** từ lễ hội đêm qua.
Years of neglect left the garden full of weeds and detritus.
Nhiều năm bị bỏ hoang, khu vườn đầy cỏ dại và **mảnh vụn**.
Scientists study the role of detritus in forest ecosystems.
Các nhà khoa học nghiên cứu vai trò của **mảnh vụn** trong hệ sinh thái rừng.