"detoxing" in Vietnamese
Definition
Quá trình loại bỏ các chất độc hại ra khỏi cơ thể, thường bằng cách ăn kiêng đặc biệt hoặc tạm tránh những thói quen không tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thải độc' thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe, ăn kiêng, hoặc nghỉ ngơi khỏi thói quen xấu. Các cụm như 'thải độc đường', 'thải độc sau kỳ nghỉ', 'thải độc mạng xã hội' rất phổ biến.
Examples
I'm detoxing from sugar this week.
Tuần này tôi đang **thải độc** khỏi đường.
She started detoxing after her vacation.
Cô ấy bắt đầu **thải độc** sau kỳ nghỉ.
We are detoxing by eating only fruits and vegetables.
Chúng tôi **thải độc** bằng cách chỉ ăn trái cây và rau củ.
After all those parties, I really need to start detoxing.
Sau tất cả các bữa tiệc đó, tôi thật sự cần bắt đầu **thải độc**.
He’s detoxing from social media and hasn’t checked his phone in days.
Anh ấy đang **thải độc** khỏi mạng xã hội và mấy ngày nay không kiểm tra điện thoại.
Many people try detoxing after New Year's to feel healthier.
Nhiều người thử **thải độc** sau Tết để cảm thấy khoẻ mạnh hơn.