Type any word!

"detonations" in Vietnamese

vụ nổ mạnhvụ kích nổ

Definition

Vụ nổ mạnh là những tiếng nổ đột ngột, dữ dội, thường có âm thanh lớn và giải phóng năng lượng nhanh. Từ này hay dùng trong khoa học, quân sự hoặc kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vụ nổ mạnh' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, quân sự hoặc khoa học. Không dùng cho tiếng động nhỏ; muốn chỉ tiếng nhỏ hơn, dùng 'tiếng nổ', 'tiếng bùm'.

Examples

The scientist studied the detonations carefully.

Nhà khoa học đã nghiên cứu các **vụ nổ mạnh** một cách cẩn thận.

Loud detonations echoed through the city.

Những **vụ nổ mạnh** vang dội khắp thành phố.

There were several detonations in the mine yesterday.

Hôm qua đã xảy ra vài **vụ nổ mạnh** trong mỏ đó.

We heard multiple detonations coming from the construction site.

Chúng tôi nghe thấy nhiều **vụ nổ mạnh** phát ra từ công trình xây dựng.

The film’s battle scenes included realistic detonations and fire effects.

Các cảnh chiến đấu trong phim có các **vụ nổ mạnh** và hiệu ứng lửa rất thực tế.

Residents reported hearing the detonations late at night.

Người dân cho biết họ nghe thấy các **vụ nổ mạnh** vào lúc khuya.