Type any word!

"detaching" in Vietnamese

tách ratách biệt

Definition

Hành động tách một vật ra khỏi vật khác, hoặc tách bản thân ra khỏi một tình huống, cả về vật lý lẫn cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả nghĩa vật lý lẫn cảm xúc. Thường gặp trong các cụm như 'detaching from reality', 'detaching the cable'. Trang trọng hơn so với 'take off' hay 'remove'. Khó dùng cho việc tách các sinh vật sống.

Examples

He is detaching the sticker from the window.

Anh ấy đang **tách** miếng dán khỏi cửa sổ.

Carefully detaching the wires prevents damage.

**Tách** dây cẩn thận giúp tránh hư hại.

I am detaching the page from the notebook.

Tôi đang **tách** trang giấy khỏi quyển vở.

Sometimes, detaching from your phone helps you relax.

Đôi khi, **tách** khỏi điện thoại giúp bạn thư giãn.

She’s slowly detaching herself from negative thoughts.

Cô ấy đang từ từ **tách** mình khỏi những suy nghĩ tiêu cực.

The sticker keeps detaching no matter how hard I press it down.

Dù tôi nhấn cỡ nào, miếng dán vẫn liên tục **bong ra**.