Type any word!

"desk jockey" in Vietnamese

nhân viên văn phòngngười làm việc bàn giấy

Definition

Người làm việc tại văn phòng, thường ngồi ở bàn giấy cả ngày. Dùng cho những người không làm việc chân tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ không trang trọng, hơi hài hước và đôi khi mang nghĩa nhẹ nhàng tiêu cực. Thường dùng trong bối cảnh công sở, chỉ người làm việc ở bàn giấy.

Examples

My brother is a desk jockey in a big company.

Anh trai tôi là một **nhân viên văn phòng** ở một công ty lớn.

She doesn't want to be a desk jockey all her life.

Cô ấy không muốn làm **nhân viên văn phòng** cả đời.

A firefighter is very different from a desk jockey.

Lính cứu hỏa rất khác với **nhân viên văn phòng**.

I'm tired of being a desk jockey—I want a job where I'm more active.

Tôi mệt mỏi vì làm **nhân viên văn phòng**—tôi muốn một công việc năng động hơn.

As a desk jockey, I sit at the computer for eight hours straight.

Là một **nhân viên văn phòng**, tôi ngồi trước máy tính suốt tám tiếng liền.

You can tell he's a desk jockey by the number of coffee cups on his table.

Bạn biết anh ấy là **nhân viên văn phòng** chỉ cần nhìn số cốc cà phê trên bàn.