Type any word!

"deputized" in Vietnamese

được bổ nhiệm làm đại diệnđược giao quyền tạm thời

Definition

Khi ai đó được giao quyền hoặc vị trí tạm thời để thay mặt thực hiện một nhiệm vụ, thường mang tính chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý, chính quyền hoặc trường hợp khẩn cấp. Hay đi với 'as', ví dụ: 'deputized as...'. Không phải là từ ngữ thân mật.

Examples

The sheriff deputized three local men to help search for the lost child.

Cảnh sát trưởng đã **bổ nhiệm** ba người địa phương để giúp tìm đứa trẻ mất tích.

She was deputized to act as the manager while her boss was away.

Cô ấy đã được **bổ nhiệm** để làm người quản lý trong thời gian sếp vắng mặt.

During the festival, volunteers were deputized to direct traffic.

Trong lễ hội, các tình nguyện viên đã được **bổ nhiệm** để điều tiết giao thông.

"When the storm hit, half the town was deputized to help clear roads," he recalled.

"Khi cơn bão ập đến, một nửa thị trấn đã được **bổ nhiệm** để giúp dọn đường," anh nhớ lại.

After proving himself, he was officially deputized as the sheriff's right hand.

Sau khi chứng tỏ bản thân, anh ấy đã được chính thức **bổ nhiệm** làm trợ lý cho cảnh sát trưởng.

Many citizens were deputized on the spot to maintain order during the emergency.

Nhiều người dân đã được **bổ nhiệm ngay tại chỗ** để duy trì trật tự trong tình huống khẩn cấp.