"deposit in" in Vietnamese
Definition
Đặt tiền hoặc vật gì đó vào tài khoản ngân hàng, hộp, hoặc một nơi cụ thể để giữ an toàn hoặc bảo quản.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong lĩnh vực tài chính, ví dụ 'deposit in the account', không dùng cho người hoặc động vật. Thường theo sau bởi một nơi chứa.
Examples
I want to deposit in my savings account.
Tôi muốn **gửi vào** tài khoản tiết kiệm của mình.
Please deposit in the donation box at the entrance.
Hãy **gửi vào** thùng quyên góp ở lối vào.
You must deposit in the correct account number.
Bạn phải **gửi vào** đúng số tài khoản.
Did you remember to deposit in your paycheck today?
Bạn đã nhớ **gửi vào** lương của mình hôm nay chưa?
It’s safer to deposit in the bank than keep cash at home.
**Gửi vào** ngân hàng an toàn hơn nhiều so với để tiền mặt ở nhà.
Just deposit in the locker and don’t worry about it anymore.
Chỉ cần **gửi vào** tủ giữ đồ là xong, không cần lo nữa.