"depose" in Vietnamese
Definition
Loại bỏ ai đó khỏi vị trí quyền lực; cũng có thể chỉ việc lấy lời khai của ai đó trước tòa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Depose' thường dùng trong ngôn ngữ chính trị, pháp lý. 'Depose a king' là phế truất vua; 'depose a witness' dùng ở tòa án Mỹ, mang nghĩa lấy lời khai có tuyên thệ. Không nhầm với 'dispose'.
Examples
The army tried to depose the president.
Quân đội đã cố gắng **phế truất** tổng thống.
The king was deposed after a revolution.
Nhà vua đã bị **phế truất** sau một cuộc cách mạng.
She was deposed as leader by her own party.
Cô ấy bị chính đảng của mình **phế truất** khỏi vị trí lãnh đạo.
The president was deposed after months of protests.
Tổng thống đã bị **phế truất** sau nhiều tháng biểu tình.
The lawyer will depose the witness tomorrow morning.
Luật sư sẽ **lấy lời khai** của nhân chứng vào sáng mai.
If they can depose the corrupt officials, the country might finally change.
Nếu họ có thể **phế truất** các quan chức tham nhũng, đất nước có thể cuối cùng sẽ thay đổi.