Type any word!

"defensively" in Vietnamese

một cách phòng thủ

Definition

Hành động để tự bảo vệ mình trước chỉ trích, tấn công hoặc nguy hiểm; trong thể thao, dùng để chỉ cách chơi ngăn đối thủ ghi điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ai đó cảm thấy bị công kích trong hội thoại; trong thể thao, chỉ chiến thuật phòng thủ. Thường đi với các động từ như 'react', 'respond', 'play'. Hiếm khi mang ý nghĩa khen ngợi.

Examples

He answered the question defensively.

Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách **phòng thủ**.

The team played defensively in the second half.

Đội đã chơi **phòng thủ** trong hiệp hai.

She reacted defensively when criticized.

Khi bị chỉ trích, cô ấy đã phản ứng **phòng thủ**.

You don't have to answer so defensively; I'm just curious.

Bạn không cần trả lời một cách **phòng thủ** như vậy đâu; mình chỉ tò mò thôi.

After the mistake, he started acting more defensively around his boss.

Sau khi mắc lỗi, anh ấy bắt đầu cư xử **phòng thủ** hơn với sếp.

Whenever someone disagrees with her, she responds defensively instead of listening.

Mỗi khi ai đó không đồng ý với cô ấy, cô ấy lại phản ứng **phòng thủ** thay vì lắng nghe.