Type any word!

"defect from" in Vietnamese

rời bỏđào ngũ khỏi

Definition

Rời bỏ một quốc gia, nhóm hoặc tổ chức, thường một cách bí mật và vì lý do chính trị, để gia nhập bên khác hoặc trở nên độc lập.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, trang trọng. Phổ biến với 'army', 'party', 'country' nên mang nghĩa rời bỏ lòng trung thành một cách bí mật hoặc phi pháp. Không dùng cho rời khỏi thông thường.

Examples

Some soldiers tried to defect from the army.

Một số binh sĩ đã cố **rời bỏ** quân đội.

He wanted to defect from his political party.

Anh ấy muốn **rời bỏ** đảng chính trị của mình.

Many artists chose to defect from the organization.

Nhiều nghệ sĩ quyết định **rời bỏ** tổ chức đó.

She risked everything to defect from her country for a new life.

Cô ấy đã mạo hiểm tất cả để **rời bỏ** đất nước mình vì một cuộc sống mới.

After the scandal, the star player decided to defect from the team.

Sau vụ bê bối, cầu thủ nổi tiếng quyết định **rời bỏ** đội bóng.

People who defect from strict regimes often seek freedom abroad.

Những người **rời bỏ** chế độ hà khắc thường tìm kiếm tự do ở nước ngoài.