"decubitus" in Vietnamese
Definition
Từ y học chỉ tư thế khi nằm. Cũng dùng để chỉ vết loét do nằm lâu ở một vị trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu được dùng trong lĩnh vực y tế. Dùng để mô tả tư thế nằm (ví dụ 'tư thế nằm nghiêng') hoặc chỉ vết loét do tỳ đè; đời thường hay nói 'loét giường'.
Examples
The nurse changed the patient's decubitus position every two hours.
Y tá thay đổi tư thế **nằm** của bệnh nhân mỗi hai giờ.
A decubitus ulcer can form if a person does not move often.
Nếu một người không di chuyển thường xuyên, có thể bị loét **tư thế nằm**.
The doctor asked about the patient's decubitus status.
Bác sĩ hỏi về tình trạng **tư thế nằm** của bệnh nhân.
He developed a painful decubitus ulcer after weeks in bed.
Sau nhiều tuần nằm trên giường, anh ấy bị loét **tư thế nằm** đau đớn.
Patients in lateral decubitus lie on their side during surgery.
Bệnh nhân nằm nghiêng (**tư thế nằm**) khi phẫu thuật.
To prevent decubitus wounds, nurses help turn patients regularly.
Để ngừa loét **tư thế nằm**, y tá hỗ trợ xoay người bệnh thường xuyên.