Type any word!

"decoded" in Vietnamese

được giải mãđược giải nghĩa

Definition

Ý nghĩa của điều gì đó ẩn giấu, mã hóa hoặc khó hiểu đã được tiết lộ hoặc giải thích. Thường dùng cho thông điệp bí mật, tín hiệu hoặc dữ liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp trong lĩnh vực công nghệ, ngôn ngữ, câu đố, hoặc thông tin bí mật. Có thể dùng bóng nghĩa cho việc hiểu rõ một tình huống khó.

Examples

The secret message was finally decoded.

Thông điệp bí mật cuối cùng đã được **giải mã**.

She decoded the instructions to build the model.

Cô ấy đã **giải mã** hướng dẫn để lắp ráp mô hình.

The radio signal was decoded by the scientist.

Tín hiệu radio đã được nhà khoa học **giải mã**.

I finally decoded what his strange text meant last night.

Cuối cùng tôi cũng đã **giải mã** được ý nghĩa đoạn nhắn lạ của anh ấy tối qua.

All the data was decoded and ready to use.

Toàn bộ dữ liệu đã được **giải mã** và sẵn sàng sử dụng.

Her expression was hard to read, but I think I decoded her feelings.

Cô ấy khó đoán cảm xúc, nhưng tôi nghĩ mình đã **giải mã** được rồi.