"dearth" in Vietnamese
Definition
Một tình trạng khi một thứ gì đó quá ít hoặc không đủ dùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết với cấu trúc 'a dearth of...'. Tránh dùng cho nghĩa dồi dào. Thường gặp trong báo chí, học thuật.
Examples
There is a dearth of clean water in the village.
Có **sự thiếu hụt** nước sạch ở làng.
The team suffered from a dearth of new ideas.
Nhóm đã gặp phải **sự thiếu hụt** ý tưởng mới.
A dearth of doctors can be dangerous in rural areas.
**Sự thiếu hụt** bác sĩ ở vùng nông thôn có thể nguy hiểm.
There's been a dearth of rain this summer, so the crops are struggling.
Mùa hè này **thiếu hụt** mưa, nên cây trồng gặp khó khăn.
Journalists often write about the dearth of affordable housing in big cities.
Các nhà báo thường viết về **sự thiếu hụt** nhà ở giá rẻ ở các thành phố lớn.
We noticed a dearth of volunteers for the event this year.
Năm nay chúng tôi nhận thấy **sự thiếu hụt** tình nguyện viên cho sự kiện.