"dead serious" in Vietnamese
Definition
Nhấn mạnh rằng ai đó vô cùng nghiêm túc, không đùa chút nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong giao tiếp thân mật để nhấn mạnh không đùa đâu như 'Tôi nghiêm túc hoàn toàn đấy'. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
I'm dead serious about moving to another country.
Tôi **nghiêm túc hoàn toàn** về việc chuyển đến một quốc gia khác.
Are you dead serious?
Bạn **nghiêm túc hoàn toàn** à?
He looked dead serious when he made the promise.
Anh ấy trông **nghiêm túc hoàn toàn** khi hứa.
Trust me, I'm dead serious—this is not a joke.
Tin tôi đi, tôi **nghiêm túc hoàn toàn**—đây không phải trò đùa.
She was dead serious when she said she'd quit if things didn't change.
Cô ấy **nghiêm túc hoàn toàn** khi nói rằng sẽ nghỉ nếu mọi thứ không thay đổi.
You think I'm kidding, but I'm dead serious about this plan.
Bạn nghĩ tôi đùa nhưng tôi **nghiêm túc hoàn toàn** với kế hoạch này.