Type any word!

"daydream about" in Vietnamese

mơ mộng về

Definition

Khi bạn tưởng tượng về những điều thú vị hoặc tốt đẹp có thể xảy ra, thường là trong lúc mơ mộng và không chú ý đến xung quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh mơ mộng ban ngày, không phải lúc ngủ. Sau 'mơ mộng' nên thêm 'về', ví dụ: 'mơ mộng về tương lai'.

Examples

She likes to daydream about traveling to new countries.

Cô ấy thích **mơ mộng về** việc du lịch đến những đất nước mới.

I sometimes daydream about being a famous singer.

Thỉnh thoảng tôi **mơ mộng về** việc trở thành ca sĩ nổi tiếng.

Do you ever daydream about the future?

Bạn có bao giờ **mơ mộng về** tương lai không?

He would daydream about winning the lottery while sitting at his desk.

Anh ấy thường **mơ mộng về** việc trúng số khi ngồi ở bàn làm việc.

She often gets lost in thought and starts to daydream about old memories.

Cô ấy thường hay lạc trong suy nghĩ và bắt đầu **mơ mộng về** những kỷ niệm xưa.

When the class gets boring, students tend to daydream about more exciting things.

Khi lớp học buồn chán, học sinh thường **mơ mộng về** những điều thú vị hơn.