Type any word!

"dark horse" in Vietnamese

ẩn sốẩn mã

Definition

Chỉ một người hoặc đội trong cuộc thi không được đánh giá cao nhưng lại có thể bất ngờ thành công, hoặc chỉ ai đó mà tài năng của họ chưa ai biết rõ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong thể thao, cuộc thi, bầu cử, để nói về nhân vật ít ai nghĩ sẽ thành công. Không dùng cho người quá nổi tiếng.

Examples

She was a dark horse in the race and ended up winning.

Cô ấy là một **ẩn số** trong cuộc đua và cuối cùng đã chiến thắng.

Nobody expected the dark horse team to reach the finals.

Không ai nghĩ đội **ẩn số** lại vào được chung kết.

He is a dark horse in the election.

Anh ấy là một **ẩn số** trong cuộc bầu cử.

Nobody really knew much about her, but she turned out to be the dark horse of the whole contest.

Không ai thực sự biết rõ về cô ấy, nhưng cuối cùng cô lại trở thành **ẩn số** của cả cuộc thi.

Wow, the rookie player proved to be a real dark horse this season!

Wow, cầu thủ mới đã chứng tỏ mình là một **ẩn số** thực sự mùa này!

She’s always been quiet, but don’t underestimate her—she might be a dark horse.

Cô ấy lúc nào cũng yên lặng, nhưng đừng đánh giá thấp—biết đâu lại là một **ẩn số** đấy.