Type any word!

"dandies" in Vietnamese

công tử bảnh baokẻ hào hoa

Definition

Công tử bảnh bao là những người đàn ông rất chú ý đến ngoại hình, ăn mặc thời trang và lịch lãm, thường là quá mức. Thuật ngữ này nói về những ai rất quan tâm đến phong cách và phép tắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang tính châm biếm hoặc cổ điển, chỉ áp dụng cho nam giới. Không nên nhầm với nghĩa tích cực của "dandy" như "tốt" trong các thành ngữ tiếng Anh.

Examples

In the 19th century, many dandies became famous for their style.

Vào thế kỷ 19, nhiều **công tử bảnh bao** đã nổi tiếng nhờ phong cách của họ.

The dandies wore colorful suits and tall hats.

Những **công tử bảnh bao** mặc những bộ vest sặc sỡ và đội mũ cao.

People often laughed at the dandies in town.

Mọi người ở thị trấn thường cười nhạo **công tử bảnh bao**.

These days, you don’t see many real dandies around.

Ngày nay, không còn nhiều **công tử bảnh bao** thực sự nữa.

The party was full of modern dandies, each trying to outdo the other.

Bữa tiệc đầy những **công tử bảnh bao** hiện đại, ai cũng cố gắng nổi bật hơn người khác.

Some think dandies were just fashionable, but they were making a statement about society too.

Một số người cho rằng **công tử bảnh bao** chỉ là người chạy theo thời trang, nhưng thực ra họ còn muốn truyền đạt thông điệp xã hội nữa.