Type any word!

"damn with faint praise" in Vietnamese

khen đểukhen yếu ớt để chê bai

Definition

Giả vờ khen ngợi yếu ớt để thực chất chê bai ai đó hoặc điều gì đó một cách gián tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thành ngữ, thường gặp trong các bài bình luận hay phân tích. Không dùng để khen thật lòng, mà mang nghĩa châm biếm nhẹ nhàng.

Examples

The review damned with faint praise by calling the movie "interesting."

Bài đánh giá đã **khen đểu** phim này bằng cách gọi nó là "thú vị".

She didn't want to insult him directly, so she damned with faint praise.

Cô ấy không muốn xúc phạm anh ấy trực tiếp nên đã **khen đểu**.

To damn with faint praise is to hide criticism inside a weak compliment.

**Khen đểu** có nghĩa là giấu sự chê bai trong lời khen yếu ớt.

He said my cooking was "not as bad as last time"—talk about damning with faint praise!

Anh ấy nói món ăn của tôi "không tệ như lần trước"—đúng là **khen đểu** thật!

You know you're being damned with faint praise when people say your idea is "unique."

Khi ai đó nói ý tưởng của bạn là "độc đáo", bạn đang bị **khen đểu** đấy.

That performance was a perfect example of being damned with faint praise—everyone just called it "okay."

Phần biểu diễn đó là ví dụ điển hình của **khen đểu**—mọi người chỉ nói "cũng được".