Type any word!

"cyclical" in Vietnamese

chu kỳ

Definition

Một điều gì đó được gọi là chu kỳ khi nó xảy ra lặp lại theo một trình tự nhất định qua thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản học thuật hay trang trọng; diễn tả quá trình theo chu kỳ có thể dự đoán trước ('cyclical patterns', 'cyclical recession'). Không nên nhầm với 'lặp lại' (repetitive); 'chu kỳ' nhấn mạnh sự quay lại điểm xuất phát.

Examples

The seasons follow a cyclical pattern every year.

Các mùa lặp lại theo mô hình **chu kỳ** mỗi năm.

Economic growth can be cyclical, going up and down over time.

Tăng trưởng kinh tế có thể **chu kỳ**, lên xuống theo thời gian.

Many jobs in tourism have a cyclical nature depending on the season.

Nhiều công việc trong ngành du lịch có tính **chu kỳ** theo mùa.

Market crashes are often cyclical; history has shown they come back around.

Sự sụp đổ thị trường thường có tính **chu kỳ**; lịch sử đã chỉ ra rằng chúng sẽ quay lại.

Fashion trends are so cyclical—what’s old is always new again.

Xu hướng thời trang rất **chu kỳ**—cái cũ luôn quay lại thành cái mới.

After a while, you notice productivity at work is pretty cyclical; some weeks you get a ton done, others not so much.

Sau một thời gian, bạn sẽ nhận ra năng suất làm việc khá **chu kỳ**; có tuần làm rất nhiều, tuần khác thì không.