Type any word!

"cut the cord" in Vietnamese

cắt đứt sự phụ thuộctrở nên độc lập

Definition

Không còn phụ thuộc vào ai hoặc cái gì đó, trở nên tự lập. Thường dùng khi ai đó ra ở riêng hoặc hủy dịch vụ truyền hình cáp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lời nói hằng ngày, nói về tự lập hoặc ngừng dịch vụ truyền thống. Không dùng nghĩa đen (trừ sinh con).

Examples

After college, she decided it was time to cut the cord and move out.

Sau đại học, cô ấy quyết định đã đến lúc **cắt đứt sự phụ thuộc** và ra ở riêng.

Many people are choosing to cut the cord and use streaming services instead of cable TV.

Nhiều người đang lựa chọn **cắt đứt sự phụ thuộc** và dùng dịch vụ streaming thay cho truyền hình cáp.

His parents encouraged him to cut the cord and find his own apartment.

Bố mẹ anh ấy khuyến khích anh **cắt đứt sự phụ thuộc** và tự tìm căn hộ riêng.

I'm finally ready to cut the cord and stop relying on my family for everything.

Cuối cùng tôi đã sẵn sàng **cắt đứt sự phụ thuộc** và không còn dựa vào gia đình nữa.

Have you finally cut the cord and ditched cable, or are you still paying for TV?

Bạn đã **cắt đứt sự phụ thuộc** và bỏ truyền hình cáp chưa, hay vẫn còn trả tiền cho TV?

Sometimes it's hard to cut the cord, but it feels good to stand on your own two feet.

Đôi khi **cắt đứt sự phụ thuộc** rất khó, nhưng tự đứng vững mang lại cảm giác tuyệt vời.