Type any word!

"cut on" in Vietnamese

bật lên

Definition

Bật hoặc mở cái gì đó, thường là thiết bị hoặc đèn. Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, thân mật hơn 'turn on'. Thường nói về đèn, thiết bị điện: 'cut on the TV'. Tiếng Anh Anh thường dùng 'turn on'.

Examples

Please cut on the lights when it gets dark.

Khi trời tối, làm ơn **bật** đèn lên.

Can you cut on the fan? It's hot in here.

Bạn có thể **bật** quạt không? Ở đây nóng quá.

Cut on the TV so we can watch the news.

**Bật** tivi lên để mình xem tin tức nhé.

I always cut on some music while I'm cooking.

Tớ luôn **bật** nhạc khi nấu ăn.

Could you cut on the heater? It's freezing in here!

Bạn **bật** lò sưởi lên được không? Lạnh quá ở đây!

If you cut on the coffee maker now, it’ll be ready when we’re done.

Nếu bạn **bật** máy pha cà phê bây giờ, nó sẽ xong khi chúng ta xong việc.