Type any word!

"cuss out" in Vietnamese

chửi rủamắng chửi

Definition

Nói những lời thô tục hoặc xúc phạm ai đó vì tức giận.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái suồng sã, có phần tục tĩu, dùng khi rất tức giận. Không phù hợp nơi trang trọng. Có thể thay bằng 'yell at' nếu muốn giảm mức độ gay gắt.

Examples

He cussed out his brother after their argument.

Sau cuộc cãi vã, anh ấy đã **chửi rủa** em trai mình.

The driver cussed out the other man for cutting him off.

Tài xế đã **chửi rủa** người kia vì bị vượt mặt.

My teacher would never cuss out a student.

Thầy tôi không bao giờ **chửi rủa** học sinh cả.

She was so angry she just started cussing out everyone in the room.

Cô ấy giận quá nên bắt đầu **chửi rủa** tất cả mọi người trong phòng.

Don’t cuss out the referee, even if you think the call was wrong.

Đừng **chửi rủa** trọng tài, dù bạn nghĩ quyết định là sai.

He got cussed out by his boss for being late again.

Anh ấy bị sếp **chửi rủa** vì lại đi trễ.