Type any word!

"curmudgeon" in Vietnamese

ông già cáu kỉnhngười già khó tính

Definition

Một người già, thường là đàn ông, hay cáu kỉnh, dễ nổi giận và thường phàn nàn về mọi thứ. Từ này có thể dùng với ý hài hước hoặc trìu mến.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc hài hước. Thường ám chỉ đàn ông lớn tuổi nhưng cũng có thể dùng cho người khác. Không quá tiêu cực, đôi khi mang ý trìu mến.

Examples

Mr. Brown is a curmudgeon who complains about everything.

Ông Brown là một **ông già cáu kỉnh** luôn than phiền về mọi thứ.

The old man next door is a real curmudgeon.

Ông già sống cạnh nhà là một **người già khó tính** thực thụ.

No one wants to talk to the office curmudgeon.

Không ai muốn nói chuyện với **ông già cáu kỉnh** trong văn phòng.

Grandpa might seem like a curmudgeon, but he has a soft spot for his grandkids.

Ông ngoại có thể trông giống một **ông già cáu kỉnh**, nhưng ông rất yêu thương các cháu.

Don’t mind Ed—he’s a bit of a curmudgeon, but he means well.

Đừng bận tâm về Ed—ông ấy hơi **cáu kỉnh** nhưng là người tốt.

The movie’s main character is a lovable curmudgeon who slowly opens up to his neighbors.

Nhân vật chính của bộ phim là một **ông già cáu kỉnh** đáng yêu, dần dần mở lòng với hàng xóm.