Type any word!

"curdles" in Vietnamese

đông lạivón cục

Definition

Dùng để chỉ khi sữa hoặc chất lỏng trở nên đặc và xuất hiện các cục nhỏ do lên men hoặc tác động của axit.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sữa hoặc sản phẩm từ sữa; 'the milk curdles' nghĩa là sữa bị hỏng. Có thể dùng ẩn dụ như 'curdles your blood' (làm ai đó rất sợ).

Examples

When milk curdles, it is no longer good to drink.

Khi sữa **đông lại**, không còn uống được nữa.

It smells bad when cream curdles in the fridge.

Khi kem **đông lại** trong tủ lạnh, nó có mùi khó chịu.

If you add lemon juice, the milk curdles quickly.

Nếu thêm nước chanh, sữa sẽ **đông lại** rất nhanh.

Hot soup sometimes curdles when you add cream too fast.

Đôi khi súp nóng sẽ **đông lại** khi bạn cho kem vào quá nhanh.

My stomach turns when I see milk that curdles in my coffee.

Tôi cảm thấy buồn nôn khi thấy sữa **đông lại** trong cà phê của mình.

That horror story really curdles my blood!

Câu chuyện kinh dị đó thật sự làm tôi **nổi da gà**!