"curdle" in Vietnamese
Definition
Khi chất lỏng (đặc biệt là sữa) trở nên đặc lại và xuất hiện các cục nhỏ do bị tách ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay gặp khi đun nóng hoặc cho chất chua vào sữa, kem hay súp; 'curdled' là dạng quá khứ. Trong nghĩa bóng, có thể dùng để diễn tả cảm giác sợ hãi như 'máu đông lại'.
Examples
The milk will curdle if you leave it out too long.
Nếu bạn để sữa ngoài quá lâu, nó sẽ **đông lại**.
Add lemon juice to curdle the milk.
Thêm nước cốt chanh để làm **đông lại** sữa.
Sometimes soup may curdle if you boil it.
Đôi khi súp có thể **vón cục** nếu bạn đun sôi.
My blood seemed to curdle when I heard that noise in the dark.
Khi nghe thấy tiếng động đó trong bóng tối, tôi cảm giác như máu mình **đông lại**.
Don’t let the sauce curdle—keep stirring it gently.
Đừng để sốt **vón cục**—hãy khuấy nhẹ liên tục.
If your milk starts to curdle while heating, it’s best to stop and use fresh milk instead.
Nếu sữa của bạn bắt đầu **đông lại** khi đun nóng, tốt nhất nên dừng lại và dùng sữa tươi khác.