Type any word!

"culpable" in Vietnamese

có tộicó trách nhiệm (pháp lý hoặc đạo đức)

Definition

Chỉ người phải chịu trách nhiệm khi làm điều sai trái, đáng bị khiển trách, thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản pháp luật hoặc tình huống trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Dùng với 'of' hoặc 'for': "culpable of a crime" nghĩa là chịu trách nhiệm cho một tội lỗi.

Examples

The court found him culpable for the accident.

Tòa án xác định anh ta **có trách nhiệm** trong vụ tai nạn.

Is she culpable of breaking the rules?

Cô ấy có phải là người **có tội** vì đã vi phạm quy tắc không?

They were not culpable for the loss.

Họ không **có tội** trong việc gây ra thiệt hại này.

Nobody said you were culpable—we just want to know what happened.

Không ai nói rằng bạn **có tội**—chúng tôi chỉ muốn biết chuyện gì đã xảy ra.

The company was found culpable of neglecting safety procedures.

Công ty bị xác định **có trách nhiệm** khi bỏ qua các quy trình an toàn.

His actions were wrong, but not legally culpable.

Hành động của anh ấy là sai, nhưng không **có tội** theo pháp luật.