"cubbyhole" in Vietnamese
Definition
Một không gian nhỏ kín, thường dùng để cất giữ đồ, hoặc một căn phòng nhỏ, ấm cúng, kín đáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các ngăn nhỏ trong trường học, nhà hoặc chỗ chơi của trẻ em. Không dùng cho không gian lớn.
Examples
She keeps her books in a cubbyhole at school.
Cô ấy để sách trong **ngăn nhỏ** ở trường.
There is a cubbyhole under the stairs for shoes.
Có một **ngăn nhỏ** dưới cầu thang để giày dép.
The cat sleeps in its cubbyhole all day.
Con mèo ngủ suốt ngày trong **ngăn nhỏ** của nó.
My office is just a little cubbyhole at the end of the hall.
Văn phòng của tôi chỉ là một **phòng nhỏ** ở cuối hành lang.
He found his lost keys in a cubbyhole by the door.
Anh ấy tìm thấy chìa khoá bị mất trong một **ngăn nhỏ** cạnh cửa.
As a kid, I loved building blanket forts and hiding out in my own cubbyhole.
Hồi nhỏ, tôi thích xây lều chăn và trốn trong **ngăn nhỏ** của mình.