Type any word!

"cry bloody murder" in Vietnamese

kêu la om sòmlàm lớn chuyện

Definition

Kêu ca, phản đối hoặc phản ứng rất lớn và ồn ào, đặc biệt khi cảm thấy điều gì đó không công bằng hoặc gây sốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ rất không trang trọng, dùng khi ai đó phàn nàn hoặc phản đối quá mức cần thiết. Không liên quan gì đến 'giết người' thật sự.

Examples

She cried bloody murder when her phone went missing.

Cô ấy **kêu la om sòm** khi mất điện thoại.

The kids cried bloody murder when they couldn't go to the park.

Bọn trẻ **làm lớn chuyện** khi không được đi công viên.

He always cries bloody murder if dinner is late.

Nếu bữa tối trễ, anh ấy luôn **kêu la om sòm**.

Don't cry bloody murder just because you got a little scratch.

Đừng **làm lớn chuyện** chỉ vì bị xước nhẹ thôi.

My brother cried bloody murder when mom changed the Wi-Fi password.

Anh trai tôi **làm lớn chuyện** khi mẹ đổi mật khẩu Wi-Fi.

Everyone would cry bloody murder if the school canceled summer vacation.

Nếu trường hủy kỳ nghỉ hè, mọi người đều sẽ **làm lớn chuyện**.