Type any word!

"cru" in Vietnamese

cru (thuật ngữ rượu vang)

Definition

Đây là một từ tiếng Pháp dùng trong ngành rượu vang để chỉ vườn nho hoặc nhóm vườn nho nổi tiếng với chất lượng cao, hoặc chỉ loại rượu vang sản xuất từ đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong lĩnh vực rượu vang, thường đi kèm các cụm như 'Grand Cru', 'Premier Cru'. Ở Việt Nam từ này thường giữ nguyên.

Examples

This wine is made from grapes grown in a famous cru.

Loại rượu này được làm từ nho trồng ở một **cru** nổi tiếng.

A Grand Cru is known for excellent quality.

Grand **Cru** được biết đến với chất lượng tuyệt vời.

The label says this bottle is from the Montagne cru.

Nhãn ghi rằng chai này đến từ **cru** Montagne.

If you want something special, try a wine from a Premier Cru.

Nếu bạn muốn thứ gì đó đặc biệt, hãy thử rượu vang từ Premier **Cru**.

It's not every day you get to drink a Grand Cru from Bordeaux!

Không phải ngày nào bạn cũng được uống Grand **Cru** từ Bordeaux!

Most wine experts can immediately recognize a top cru by its aroma and taste.

Hầu hết các chuyên gia rượu vang có thể nhận ra **cru** hảo hạng ngay qua hương thơm và vị của nó.