Type any word!

"crown with" in Vietnamese

trao vương miện chovinh danh bằng

Definition

Chính thức trao cho ai đó một danh hiệu hoặc vinh dự đặc biệt, thường để tôn vinh thành tựu hoặc thành công. Ban đầu nghĩa là đội vương miện, nay dùng rộng hơn trong ngữ cảnh thành tích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc văn học, ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường theo sau là danh hiệu hoặc thành tích ('crown with glory/victory'). Nghĩa bóng được dùng nhiều.

Examples

The queen will crown with gold the winner of the contest.

Nữ hoàng sẽ **trao vương miện bằng** vàng cho người thắng cuộc.

They decided to crown with flowers the top student.

Họ quyết định **trao vương miện bằng** hoa cho học sinh xuất sắc nhất.

The ceremony will crown with a special award the most helpful volunteer.

Buổi lễ sẽ **trao vinh danh bằng** giải thưởng đặc biệt cho tình nguyện viên xuất sắc nhất.

Her years of hard work were crowned with a promotion.

Nhiều năm làm việc chăm chỉ của cô ấy đã được **crowned with** một sự thăng chức.

The project was crowned with unexpected success.

Dự án này đã được **crowned with** thành công ngoài mong đợi.

His speech was crowned with loud applause from the audience.

Bài phát biểu của anh ấy đã được **crowned with** tràng pháo tay lớn từ khán giả.