Type any word!

"crocked" in Vietnamese

say xỉnhỏngbị hư

Definition

'Crocked' là từ thông tục diễn tả tình trạng say xỉn nặng hoặc một vật đã bị hỏng, không còn hoạt động tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất không trang trọng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh/Úc để chỉ 'say rượu'. Ngoài ra còn có nghĩa là 'hỏng', nhất là đồ vật hoặc bộ phận cơ thể. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He was completely crocked at the party.

Anh ấy đã hoàn toàn **say xỉn** tại bữa tiệc.

My phone is crocked after I dropped it.

Điện thoại của tôi **hỏng** sau khi tôi làm rơi nó.

The bicycle is crocked and won’t move.

Xe đạp **bị hư** nên không di chuyển được.

By midnight, everyone was totally crocked and singing loudly.

Đến nửa đêm, mọi người đều đã **say xỉn** và hát ầm ĩ.

My old laptop's completely crocked after years of use.

Chiếc laptop cũ của tôi đã **hỏng** hẳn sau nhiều năm sử dụng.

Don’t trust him to drive—he’s still a bit crocked from earlier.

Đừng để anh ấy lái xe—anh vẫn còn hơi **say xỉn** từ trước.