"criticizing" in Vietnamese
Definition
Chỉ ra lỗi hoặc vấn đề của ai đó hay điều gì đó, thường nhằm mục đích cải thiện. Có thể mang tính tiêu cực hoặc tích cực tùy cách nói.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chỉ trích' được dùng cho cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. 'Chỉ trích mang tính xây dựng' là đưa ra lời khuyên hữu ích. Thường dùng với người, ý tưởng hoặc công việc. Không nhầm lẫn với 'phán xét' (judging) hay 'xúc phạm' (insulting).
Examples
She is always criticizing my cooking.
Cô ấy luôn **chỉ trích** việc nấu ăn của tôi.
Stop criticizing your brother.
Đừng **chỉ trích** em trai của bạn nữa.
The teacher was criticizing our homework.
Cô giáo đang **chỉ trích** bài tập về nhà của chúng tôi.
Instead of criticizing, try to help me solve the problem.
Thay vì **chỉ trích**, hãy thử giúp tôi giải quyết vấn đề.
He's not criticizing you, he's just giving advice.
Anh ấy không **chỉ trích** bạn, chỉ đang góp ý thôi.
People get tired of someone always criticizing everything.
Mọi người sẽ phát chán nếu ai đó luôn **chỉ trích** mọi thứ.