"creep over" in Vietnamese
Definition
Cảm xúc hoặc trạng thái dần dần lan tỏa, ảnh hưởng lên ai đó một cách nhẹ nhàng, từ từ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho cảm xúc tiêu cực (sợ hãi, lo lắng...) lan tỏa dần. Thường dùng trong miêu tả, không dùng cho cảm xúc mạnh xuất hiện đột ngột.
Examples
A sense of fear began to creep over her as she walked alone at night.
Một nỗi sợ nhẹ nhàng **len lỏi** vào cô ấy khi đi bộ một mình vào ban đêm.
A smile slowly crept over his face when he heard the good news.
Nụ cười từ từ **len lỏi** trên mặt anh khi nghe tin vui.
As darkness crept over the city, the streets became quiet.
Bóng tối **len lỏi** khắp thành phố, những con phố trở nên yên tĩnh.
A strange feeling crept over me before I stepped onto the stage.
Một cảm giác lạ lùng **len lỏi** vào tôi trước khi lên sân khấu.
Doubt started to creep over him as he waited for the results.
Khi chờ kết quả, sự nghi ngờ bắt đầu **len lỏi** vào anh ta.
A feeling of relief crept over the group when the power came back on.
Khi điện sáng trở lại, cảm giác nhẹ nhõm **lan tỏa** trong cả nhóm.