Type any word!

"cred" in Vietnamese

credtiếng tăm (lóng)uy tín (lóng)

Definition

'Cred' là từ lóng chỉ sự uy tín hoặc tiếng tăm trong một cộng đồng, đặc biệt là giới trẻ, nhạc hay văn hóa đường phố.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thông tục, dùng nhiều với giới trẻ hoặc liên quan âm nhạc, đường phố. Thường kèm 'street cred', 'music cred'. Không dùng trong môi trường trang trọng, không nhầm với 'credit' (tài chính).

Examples

He has a lot of cred in the music scene.

Anh ấy rất có **cred** trong giới âm nhạc.

Wearing those shoes gives you street cred.

Mang đôi giày đó giúp bạn có thêm **cred** trong giới trẻ.

She lost her cred after that lie.

Sau lời nói dối đó, cô ấy mất hết **cred**.

Trying too hard to get cred usually backfires.

Cố gắng quá mức để có **cred** thường phản tác dụng.

That band has a ton of cred but isn’t super famous.

Ban nhạc đó có nhiều **cred** nhưng không nổi tiếng lắm.

I don’t have much tech cred, but I’m learning fast.

Tôi không có nhiều **cred** về công nghệ, nhưng tôi đang học rất nhanh.