Type any word!

"creature of the night" in Vietnamese

sinh vật của đêm

Definition

'Sinh vật của đêm' là động vật hoặc sinh vật hoạt động vào ban đêm, thường dùng để mô tả các sinh vật bí ẩn hoặc siêu nhiên như ma cà rồng, hoặc người thích thức khuya.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý văn học, hài hước. 'Creature of the night' có thể chỉ sinh vật siêu nhiên, động vật sống về đêm, hoặc người thích thức khuya, thường dùng theo nghĩa bóng hơn là nghĩa đen.

Examples

The owl is a creature of the night.

Con cú là một **sinh vật của đêm**.

Vampires are famous creatures of the night in legends.

Ma cà rồng là **sinh vật của đêm** nổi tiếng trong truyền thuyết.

My cat acts like a creature of the night, sleeping all day.

Con mèo của tôi hành động như một **sinh vật của đêm**, ngủ cả ngày.

He calls himself a creature of the night because he goes to bed at 4 a.m.

Anh ấy tự gọi mình là **sinh vật của đêm** vì anh ngủ lúc 4 giờ sáng.

Don't bother texting her before noon—she's a real creature of the night.

Đừng nhắn tin cho cô ấy trước trưa—cô ấy đúng là một **sinh vật của đêm**.

At the party, all the creatures of the night finally came alive.

Tại bữa tiệc, mọi **sinh vật của đêm** cuối cùng đã thực sự xuất hiện.