Type any word!

"crawling with" in Vietnamese

đầy ắplúc nhúc (với thứ gì đó không mong muốn)

Definition

Được dùng để chỉ một nơi có rất nhiều thứ gì đó, thường là thứ không mong muốn hoặc gây bất ngờ, xuất hiện khắp nơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng. Hay dùng cho những thứ không mong muốn như côn trùng, cảnh sát, đám đông... Không dùng với những điều tích cực hoặc trong văn bản trang trọng.

Examples

The kitchen is crawling with ants.

Nhà bếp **lúc nhúc** kiến.

The park was crawling with kids.

Công viên **đầy ắp** trẻ em.

The old bread was crawling with mold.

Ổ bánh mì cũ **lúc nhúc** nấm mốc.

This place is crawling with tourists every summer.

Mỗi mùa hè, nơi này **đầy ắp** khách du lịch.

The hotel lobby was crawling with reporters after the news broke.

Sảnh khách sạn **đầy ắp** phóng viên sau khi tin tức lan ra.

After the accident, the street was crawling with police.

Sau tai nạn, con phố **đầy** cảnh sát.