Type any word!

"craw" in Vietnamese

diều (chim)điều khó chịu (thành ngữ)

Definition

Ở chim, diều là bộ phận ở cổ giúp tạm thời chứa thức ăn trước khi tiêu hóa. Thành ngữ 'stick in your craw' diễn tả điều gì đó rất bực tức, khó chấp nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Hiếm dùng ngoài lĩnh vực chuyên môn về chim hoặc thành ngữ 'stick in your craw'. Đừng nhầm với 'crawl' (bò bằng tay chân).

Examples

A chicken's craw helps store food before it is digested.

**Diều** của gà giúp chứa thức ăn trước khi tiêu hóa.

Many birds have a craw as part of their digestive system.

Nhiều loài chim có **diều** trong hệ tiêu hóa của chúng.

The food sits in the craw before moving to the stomach.

Thức ăn nằm trong **diều** rồi mới chuyển xuống dạ dày.

That rude comment really stuck in my craw.

Bình luận khiếm nhã đó thực sự làm tôi bực bội, cứ mắc kẹt trong **diều** của tôi.

You could tell the decision just didn't sit well; it was in his craw all day.

Có thể thấy quyết định đó cứ dằn vặt ở **diều** của anh ấy suốt cả ngày.

My grandma used to say, 'Don't let it get stuck in your craw,' whenever I was upset.

Bà tôi thường bảo: 'Đừng để điều đó mắc kẹt trong **diều** của con,' mỗi khi tôi buồn.